I go to the gym three times a day.
中国語(簡体字)の翻訳
我一天去健身房三次。
中国語(繁体字)の翻訳
我一天會去健身房三次。
韓国語訳
저는 하루에 세 번 헬스장에 갑니다.
インドネシア語訳
Saya pergi ke gym tiga kali sehari.
ベトナム語訳
Tôi đi phòng tập ba lần một ngày.
タガログ語訳
Pumupunta ako sa gym nang tatlong beses sa isang araw.