最終更新日:2024/06/26

charcoal briquette that uses red algae as a binder

正解を見る

炭団

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

炭団

ひらがな
たどん
名詞
日本語の意味
炭団
やさしい日本語の意味
くきなどをまぜてかためた こいぶつの たきぎで、ひやしんすなどの さいばいに つかうもの
中国語(簡体字)の意味
用红藻作粘结剂的木炭压块 / 以红藻黏合的木炭燃料团
中国語(繁体字)の意味
以紅藻為黏結劑製成的木炭壓塊。 / 以海藻膠壓製的炭質燃料團。
韓国語の意味
붉은 해조류를 접착제로 써서 만든 숯 브리켓 / 해조류 풀로 숯가루를 뭉쳐 만든 연료 덩어리
ベトナム語の意味
bánh than củi ép dùng rong đỏ làm chất kết dính / viên than nén với keo rong biển (funori) / bánh than truyền thống của Nhật từ bột than và hồ rong
タガログ語の意味
briketang uling na ginamitan ng pulang damong-dagat bilang pandikit / uling na briketa na pinagbuklod ng pulang alga
このボタンはなに?

There are a lot of charcoal briquettes in my garden.

中国語(簡体字)の翻訳

我的庭院里有很多炭团。

中国語(繁体字)の翻訳

我的庭院裡有很多炭塊。

韓国語訳

제 정원에는 숯덩이가 많이 있습니다.

ベトナム語訳

Trong vườn của tôi có nhiều cục than.

タガログ語訳

Maraming uling sa aking bakuran.

このボタンはなに?
意味(1)

charcoal briquette that uses red algae as a binder

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★