最終更新日:2024/06/26
正解を見る

接近音

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

接近音

ひらがな
せっきんおん
名詞
日本語の意味
接触して近づくこと。
やさしい日本語の意味
口の中で息の通り道を少しせまくして出す音をいう
中国語(簡体字)の意味
近似音:发音器官接近但不产生明显湍流的辅音 / 半元音:介于元音与辅音之间的近似音
中国語(繁体字)の意味
近音;氣流通過略收窄的通道而不產生摩擦的子音 / 發音器官相互接近、未完全閉塞所產生的音
韓国語の意味
조음기관이 거의 닿지만 마찰이 없는 자음 / 기류의 난류 없이 근접해 발음되는 소리
ベトナム語の意味
phụ âm mà các cơ quan phát âm tiến gần nhau nhưng không tạo ma sát / âm gần; luồng khí đi qua chỗ hẹp nhưng không gây nhiễu loạn
タガログ語の意味
katinig na nalilikha sa paglapit ng artikulador nang walang magaspang na daloy ng hangin / tunog-katinig na kahawig ng daloy ng patinig
このボタンはなに?

His pronunciation is characterized by approximants.

中国語(簡体字)の翻訳

他的发音以近似音为特征。

中国語(繁体字)の翻訳

他的發音以近似音為特徵。

韓国語訳

그의 발음은 근사음이 특징적입니다.

ベトナム語訳

Phát âm của anh ấy đặc trưng bởi các âm tiếp cận.

タガログ語訳

Ang kanyang pagbigkas ay may natatanging paggamit ng mga approximant.

このボタンはなに?
意味(1)

(phonetics) approximant

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★