最終更新日:2024/06/24
正解を見る

飛行機雲

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

飛行機雲

ひらがな
ひこうきぐも
名詞
日本語の意味
ジェット機などが高速で飛行する際、排気ガス中の水蒸気が上空の寒冷な大気中で凝結・凍結して、細長い雲状に見える現象、またはその雲そのもの。 / 空を横切るようにまっすぐ伸びていく細長い雲の筋。
やさしい日本語の意味
そらをとぶひこうきがうしろにのこすしろいすじのくも
中国語(簡体字)の意味
飞机在高空飞行形成的凝结尾迹 / 航迹云 / 飞机云
中国語(繁体字)の意味
飛機在高空飛行時留下的白色尾跡雲 / 噴射引擎水汽在冷空氣中凝結形成的雲帶
韓国語の意味
비행기가 지나가며 남기는 흰 응결 구름 / 비행운 / 항적운
インドネシア語
jejak kondensasi pesawat / jejak uap pesawat / garis awan dari pesawat
ベトナム語の意味
Vệt mây ngưng tụ do máy bay để lại / Vệt hơi nước dài sau máy bay trên bầu trời / Dải mây trắng hình thành theo đường bay của máy bay
タガログ語の意味
bakas na ulap na iniiwan ng eroplano / guhit ng singaw sa himpapawid mula sa eroplano / bakas ng kondensasyon mula sa eroplano
このボタンはなに?

Looking up at the sky, the vapor trail was drawing a beautiful arc.

中国語(簡体字)の翻訳

抬头望向天空,飞机划过的尾迹绘出一道美丽的弧线。

中国語(繁体字)の翻訳

抬頭望向天空,飛機雲畫出了一道美麗的弧線。

韓国語訳

하늘을 올려다보니 비행운이 아름다운 아치를 그리고 있었습니다.

インドネシア語訳

Saat saya menengadah ke langit, jejak pesawat membentuk busur yang indah.

ベトナム語訳

Khi nhìn lên bầu trời, những vệt máy bay đã vẽ nên một vòng cung tuyệt đẹp.

タガログ語訳

Nang tumingin ako sa langit, ang mga bakas ng eroplano ay gumuhit ng isang magandang arko.

このボタンはなに?
意味(1)

vapor trail, contrail

canonical

romanization

hiragana

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★