最終更新日:2024/06/27
正解を見る

むしくいぶん

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

むしくいぶん

漢字
虫食い文
名詞
日本語の意味
fill-in-the-blank text
やさしい日本語の意味
文の中にあなをあけてことばをかくす学しゅうやテストの文
中国語(簡体字)の意味
填空文本 / 填空句子 / 完形填空材料
中国語(繁体字)の意味
有空格需填入的句子或文章 / 完形填空的文本 / 填空題的句子
韓国語の意味
빈칸 채우기 문장 / 일부 단어가 빠진 문장 / 빈칸이 포함된 텍스트
インドネシア語
kalimat rumpang / teks isian (dengan bagian kosong) / soal isian rumpang
ベトナム語の意味
văn bản/đoạn văn có chỗ trống để điền / câu/đoạn có phần bị lược bỏ (dạng cloze) / bài tập điền từ vào chỗ trống
タガログ語の意味
pangungusap na may blangko / pangungusap na may nawawalang salita / tekstong may patlang para punan
このボタンはなに?

Please complete this fill-in-the-blank text.

中国語(簡体字)の翻訳

请完成这个填空句子。

中国語(繁体字)の翻訳

請完成這段填空題。

韓国語訳

이 빈칸 채우기 문장을 완성해 주세요.

インドネシア語訳

Tolong lengkapi kalimat isian ini.

ベトナム語訳

Vui lòng hoàn thành câu có chỗ trống này.

タガログ語訳

Pakitapos ang pangungusap na ito na may mga nawawalang salita.

このボタンはなに?
意味(1)

fill-in-the-blank text

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★