最終更新日:2024/06/27
正解を見る

メレンゲ

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

メレンゲ

ひらがな
めれんげ
名詞
日本語の意味
卵白に砂糖を加えて泡立て、焼いたりそのまま使ったりする菓子、またはその生地。
やさしい日本語の意味
たまごのしろみとさとうをよくまぜてふくらませた、ふわふわしたクリーム
中国語(簡体字)の意味
蛋白霜 / 蛋白霜甜点 / 蛋白饼
中国語(繁体字)の意味
蛋白霜 / 蛋白霜餅
韓国語の意味
머랭 / 달걀흰자와 설탕을 거품을 내어 만든 반죽 또는 과자
ベトナム語の意味
bánh/kẹo trứng đường xốp (làm từ lòng trắng trứng đánh bông với đường) / hỗn hợp lòng trắng trứng đánh bông với đường dùng để phủ bánh hoặc làm bánh
タガログ語の意味
Matamis na panghimagas na gawa sa binating puti ng itlog at asukal. / Binating puti ng itlog na ginagamit na pandekorasyon o patong sa keyk at tart. / Malutong na biskwit mula sa binating puti ng itlog at asukal.
このボタンはなに?

She made a cake topped with meringue.

中国語(簡体字)の翻訳

她做了一个上面铺有蛋白霜的蛋糕。

中国語(繁体字)の翻訳

她做了一個加了蛋白霜的蛋糕。

韓国語訳

그녀는 머랭을 토핑한 케이크를 만들었습니다.

ベトナム語訳

Cô ấy đã làm một chiếc bánh được trang trí bằng meringue.

タガログ語訳

Gumawa siya ng cake na may topping na meringue.

このボタンはなに?
意味(1)

meringue

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★