最終更新日:2022/12/17

(obsolete) The hentaigana syllable that is used to represent i in old Japanese text.

正解を見る

𛀉

音声機能が動作しない場合はこちらをご確認ください
編集履歴(0)
元となった辞書の項目

𛀉

ひらがな
音節
廃用
日本語の意味
変体仮名の一つで、「い」の音を表す古い平仮名の字形。 / 仮名遣い史・古文書学などで用いられる、現在では一般に用いられない仮名字体。
やさしい日本語の意味
むかしのもじで い のおとを あらわす ひらがなの なかまの かたちのひとつ
中国語(簡体字)の意味
古日语中表示“い”音的变体假名音节(已废弃) / 日本古文中的旧式假名,用于表示“い”音
中国語(繁体字)の意味
古日文中表示「い」音的變體平假名。 / 已廢止的變體假名字形。
韓国語の意味
옛 일본어 문헌에서 ‘이’를 표기하던 변체가나 음절 / 현재는 쓰이지 않는 ‘이’의 가나 자형
ベトナム語の意味
chữ hentaigana cổ dùng để biểu thị âm /i/. / dạng kana cổ (nay lỗi thời) dùng để viết âm i trong văn bản Nhật xưa. / âm tiết kana biến thể tương ứng với「い」thời cổ.
タガログ語の意味
lumang hentaigana para sa pantig na “i” / sinaunang anyo ng kana na kumakatawan sa “i” / ginagamit sa matandang teksto sa wikang Hapon
このボタンはなに?

𛀉 is one of the syllables in Japanese.

中国語(簡体字)の翻訳

𛀉是日语的一个音节。

中国語(繁体字)の翻訳

𛀉是日語的一個音節。

韓国語訳

𛀉은 일본어 음절 중 하나입니다.

ベトナム語訳

𛀉 là một trong những âm tiết của tiếng Nhật.

タガログ語訳

Ang 𛀉 ay isa sa mga pantig ng wikang Hapon.

このボタンはなに?
意味(1)

(obsolete) The hentaigana syllable that is used to represent i in old Japanese text.

Rōmaji

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★