最終更新日:2024/06/26
正解を見る

トレモロ

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

トレモロ

ひらがな
とれもろ
名詞
日本語の意味
楽器などで同じ音を急速に反復したり、音の強弱を素早く繰り返して震えるような効果を出す演奏技法。特にギターやバイオリンなどで用いられる。 / 上記の効果を得るための装置や機構。エレキギターのアームなど。
やさしい日本語の意味
おんがくで おなじおとを とてもはやく なんども ひく ひびきかた
中国語(簡体字)の意味
颤音 / 颤音奏法 / 颤音效果
中国語(繁体字)の意味
顫音 / 顫動奏法 / 快速重複或交替音符的效果
韓国語の意味
음악에서 음량을 빠르게 변동시켜 떨리는 듯한 소리를 내는 효과 / 같은 음이나 화음을 빠르게 반복해 떨림을 표현하는 연주법
インドネシア語
pengulangan cepat satu nada atau dua nada bergantian / teknik permainan yang menghasilkan efek bergetar / efek bergetar pada suara atau alat musik
ベトナム語の意味
kỹ thuật âm nhạc tạo âm rung nhanh bằng lặp nhanh cùng một nốt / sự dao động nhanh theo chu kỳ của âm lượng (hoặc cao độ) tạo hiệu ứng rung / hiệu ứng tremolo trên nhạc cụ/thiết bị
タガログ語の意味
mabilis na pag-ulit ng isang nota o akord para sa nanginginig na tunog / teknikang musikal ng panginginig o pag-uga ng tono / panginginig na epekto sa tunog
このボタンはなに?

His guitar playing has wonderful tremolo technique.

中国語(簡体字)の翻訳

他的吉他演奏中,颤音技法非常出色。

中国語(繁体字)の翻訳

他的吉他演奏的顫音技巧非常出色。

韓国語訳

그의 기타 연주는 트레몰로 기술이 훌륭하다.

インドネシア語訳

Permainan gitarnya memiliki teknik tremolo yang luar biasa.

ベトナム語訳

Kỹ thuật tremolo trong phần biểu diễn guitar của anh ấy thật tuyệt vời.

タガログ語訳

Kahanga-hanga ang kanyang teknik sa tremolo sa pagtugtog ng gitara.

このボタンはなに?
意味(1)

(music) tremolo

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★