元となった辞書の項目
たてがみいぬ
漢字
鬣犬
名詞
日本語の意味
たてがみいぬ(鬣犬)は、実在の動物「ハイエナ」を指す日本語の名詞である。主にアフリカやアジアの一部に生息し、群れで生活する肉食性・雑食性の哺乳類を指すことが多い。
やさしい日本語の意味
アフリカなどにすむ やせた けものの なかまの いきもの
中国語(簡体字)の意味
鬣狗 / 产于非洲的食肉哺乳动物,背有鬣毛,常群居,叫声似笑
中国語(繁体字)の意味
鬣狗 / 鬣狗科動物
韓国語の意味
하이에나 / 아프리카·아시아에 사는 육식성 포유류
インドネシア語
hiena / mamalia karnivora dari famili Hyaenidae
ベトナム語の意味
linh cẩu / thú ăn thịt thuộc họ Linh cẩu, thường ăn xác / thú có bờm, sống theo bầy ở châu Phi và châu Á
タガログ語の意味
hiyena / mabangis na hayop na kumakain ng bangkay / hayop na kahawig ng aso
意味(1)
鬣犬: hyena
( romanization )