最終更新日:2024/06/26
正解を見る

たてがみいぬ

編集履歴(0)
元となった辞書の項目

たてがみいぬ

漢字
鬣犬
名詞
日本語の意味
たてがみいぬ(鬣犬)は、実在の動物「ハイエナ」を指す日本語の名詞である。主にアフリカやアジアの一部に生息し、群れで生活する肉食性・雑食性の哺乳類を指すことが多い。
やさしい日本語の意味
アフリカなどにすむ やせた けものの なかまの いきもの
中国語(簡体字)の意味
鬣狗 / 产于非洲的食肉哺乳动物,背有鬣毛,常群居,叫声似笑
中国語(繁体字)の意味
鬣狗 / 鬣狗科動物
韓国語の意味
하이에나 / 아프리카·아시아에 사는 육식성 포유류
インドネシア語
hiena / mamalia karnivora dari famili Hyaenidae
ベトナム語の意味
linh cẩu / thú ăn thịt thuộc họ Linh cẩu, thường ăn xác / thú có bờm, sống theo bầy ở châu Phi và châu Á
タガログ語の意味
hiyena / mabangis na hayop na kumakain ng bangkay / hayop na kahawig ng aso
このボタンはなに?

Hyenas prey on herbivores in Africa.

中国語(簡体字)の翻訳

鬃毛犬会捕食非洲的草食动物。

中国語(繁体字)の翻訳

鬃犬會捕食非洲的草食動物。

韓国語訳

갈기개는 아프리카의 초식동물을 포식합니다.

インドネシア語訳

Anjing berambut surai memangsa hewan herbivora di Afrika.

ベトナム語訳

Chó bờm săn các loài động vật ăn cỏ ở châu Phi.

タガログ語訳

Ang maned wolf ay nangangaso sa mga hayop na kumakain ng halaman sa Aprika.

このボタンはなに?
意味(1)

鬣犬: hyena

romanization

Dictionary quizzes to help you remember vocabulary

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★