to see
見
She saw a distant mountain.
她望着远处的山。
她看見遠方的山。
그녀는 멀리 있는 산을 보았다.
Dia melihat gunung di kejauhan.
Cô ấy nhìn về ngọn núi xa.
Tiningnan niya ang malayong bundok.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★