元となった辞書の項目
工
音読み
コウ / ク
訓読み
たくみ
文字
第二学年配当漢字
漢字表記
日本語の意味
仕事、工芸、芸術、技能 / 職人
やさしい日本語の意味
ものをつくるわざやしごとをあらわすかんじ。たくみのいみもある。
中国語(簡体字)の意味
工作;劳动 / 工艺;技艺 / 工人;工匠
中国語(繁体字)の意味
工作、工程 / 工藝、技藝、技巧 / 工人、匠人
韓国語の意味
공예·기술·솜씨 / 장인·기능공
インドネシア語
kerja; kerajinan; keterampilan / tukang; pengrajin
ベトナム語の意味
nghề thủ công; thủ công mỹ nghệ / kỹ thuật, kỹ nghệ; xây dựng/chế tạo / thợ, công nhân; nghệ nhân
タガログ語の意味
trabaho o paggawa / kasanayan o sining sa paggawa / manggagawa o artesano
意味(1)
work, craft, art, skill
意味(2)
workman, artisan