最終更新日:2025/08/26
正解を見る
チーフ; head / phẩm の「上級」ランク (「宮廷階級」)、例: chánh nhất phẩm (「上級 1 級」)、tòng nhất phẩm (「準級 1」)、chánh nhị phẩm (「上級 2」)、tòng nhị phẩm (「準級 2」) など。
編集履歴(0)
チーフ; head / phẩm の「上級」ランク (「宮廷階級」)、例: chánh nhất phẩm (「上級 1 級」)、tòng nhất phẩm (「準級 1」)、chánh nhị phẩm (「上級 2」)、tòng nhị phẩm (「準級 2」) など。