Tôi luyện kỹ năng viết mỗi ngày.
私は毎日ライティングスキルを練習しています。
Tôi phải viết một bài luận ngắn cho lớp học.
授業のために短い小論文を書かなければなりません。
Đề tài hôm nay là gia đình.
今日の話題は家族です。
Cô giáo đưa tài liệu cho học sinh trước giờ học.
先生は授業の前に生徒に資料を渡しました。
Cô giáo cho chúng tôi một nguồn tham khảo cho bài tập.
先生は宿題のための参考資料を一つくれました。
Trang bìa của cuốn sách này rất đẹp.
この本の表紙はとてもきれいです。
Tôi dùng máy tính bỏ túi để kiểm tra kết quả.
私は結果を確認するために電卓を使います。
Tôi để hộp bút trên bàn học.
私は筆箱を勉強机の上に置きます。
Tôi xem lịch thi trên bảng thông báo.
私は掲示板で試験日程を見ます。
Trong kỳ nghỉ hè, tôi đi biển với gia đình.
夏休みに、私は家族と海へ行きます。
基礎レベル(A2レベル)のベトナム語の単語を覚えられる問題集です。
最初の問題を選択する: Ctrl + Enter
解説を見る:Ctrl + G
フィードバックを閉じる:Esc
問題選択時
解答する:Enter
選択肢を選ぶ:↓ or ↑
問題の読み上げ:Ctrl + K
ヒントを見る: Ctrl + M
わからない: Ctrl + Y
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★