Search results- Japanese - English

虚々実々

Hiragana
きょきょじつじつ
Noun
Japanese Meaning
双方が持てる知恵や策を総動員して渡り合う、駆け引きやだまし合いの応酬のこと。
Easy Japanese Meaning
たがいに、うそとほんとうをまぜて、あいてをだますためのやりとり。
Chinese (Simplified) Meaning
斗智斗谋的较量 / 虚实相间的攻防周旋 / 尔虞我诈的你来我往
Chinese (Traditional) Meaning
鬥智(雙方動用各種計策) / 虛實相間的攻防 / 策略周旋的較量
Korean Meaning
서로 꾀와 술수를 겨루는 치열한 공방 / 허와 실을 교차시켜 온갖 계책을 동원하는 대결 / 기만과 전략이 난무하는 승부
Vietnamese Meaning
Cuộc đấu trí ngang tài, đôi bên huy động mọi mưu kế hư hư thực thực. / Màn đấu mưu mẹo, nghi binh và nước đi thật đan xen. / Thế đối đầu chiến thuật, tung hỏa mù và ra đòn thật.
Tagalog Meaning
tagisan ng talino at katusuhan / labanang utak sa utak / labanan ng diskarte at pakana
What is this buttons?

The debate with him is always a battle of wit matching wit.

Chinese (Simplified) Translation

和他争论总是一场虚虚实实的较量。

Chinese (Traditional) Translation

與他辯論總是虛虛實實的較量。

Korean Translation

그와의 논쟁은 언제나 허와 실이 뒤얽힌 싸움이다.

Vietnamese Translation

Những cuộc tranh luận với anh ấy luôn là một cuộc đấu trí đầy mưu lược.

Tagalog Translation

Ang mga pagtatalo ko sa kanya ay palaging isang labanan ng panlilinlang at mga totoong galaw.

What is this buttons?
Related Words

canonical

romanization

hiragana

虚々実々の戦い

Hiragana
きょきょじつじつのたたかい
Noun
idiomatic
Japanese Meaning
虚々実々の戦い
Easy Japanese Meaning
ちえがおなじくらいのひとどうしがうそとほんとうのやりかたをまぜてあらそうこと
Chinese (Simplified) Meaning
智谋相当者之间的较量 / 虚实兼施的攻防战 / 斗智斗勇的对决
Chinese (Traditional) Meaning
虛實交鋒的對決 / 鬥智的較量 / 旗鼓相當的智謀攻防
Korean Meaning
속임수와 실제 전술을 섞어 겨루는 공방 / 기지가 막상막하인 상대 간의 두뇌 싸움 / 허허실실의 전략이 오가는 치열한 대결
Vietnamese Meaning
Cuộc đấu trí ngang tài giữa những người giỏi mưu mẹo / Cuộc đối đầu hư hư thực thực, đôi bên tinh ranh ngang ngửa / Trận chiến cân não giữa hai bên cao tay, nhiều đòn giả thật
Tagalog Meaning
tagisan ng talino at diskarte / labanang may halinhinang pakunwari at tunay na hakbang / sagupaan ng magkasinggaling sa katusuhan
What is this buttons?

They engaged in a battle of feints and real attacks.

Chinese (Simplified) Translation

他们展开了一场虚虚实实的较量。

Chinese (Traditional) Translation

他們展開了一場虛虛實實的較量。

Korean Translation

그들은 허와 실이 엇갈리는 싸움을 벌였다.

Vietnamese Translation

Họ đã tiến hành một cuộc chiến đấu đầy mưu mô và thủ đoạn.

Tagalog Translation

Naglaban sila sa isang bakbakan ng panlilinlang at totoong atake.

What is this buttons?
Related Words
Search by Web

Login / Sign up

 

Download the app!
DiQt

DiQt

Free

★★★★★★★★★★