Source Word
故実読み
Hiragana
こじつよみ
Noun
Japanese Meaning
歴史的・伝統的な事柄や慣習に基づく読み方。特に、人名などで、通常とは異なる特別な読み方をすること。 / 漢字の音読みを用いた、慣例的・伝統的な人名の読み方。
Easy Japanese Meaning
人のなまえの漢字を、ふつうとはちがう古い読みかたで読むこと
Chinese (Simplified) Meaning
语言学:汉字的特殊读法 / 尤指用音读来读日本人名的读法
Chinese (Traditional) Meaning
漢字的特殊讀法,依據歷史慣例而定。 / 尤指日本人名採用漢字的音讀。
Korean Meaning
(언어) 한자의 특별한 독법; 특히 이름을 음독으로 읽는 방식 / 인명에서 한자 이름을 음독으로 읽는 관습
Vietnamese Meaning
cách đọc đặc biệt của chữ Hán (trong ngôn ngữ học) / (tên người Nhật) cách đọc tên riêng bằng âm On (音読み)
Tagalog Meaning
natatanging pagbasa ng kanji batay sa nakaugaliang paggamit / pagbasa ng mga pangalan gamit ang on’yomi
Sense(1)
(linguistics) special reading of kanji; especially, reading given names using the 音読み (on'yomi)
( canonical )
( romanization )