đúng giờ
đang の chữ Hán 形(「現在、ちょうど、今」)。
時間通りの / 時間に正確な / 時間厳守の
kí sinh trung (「寄生虫」) の chữ Hán 形。
tổのchữ Hán形。
私はいつも時間通りです。
I am always on time.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★