bảng lương
給与表 / 賃金表 / 給与台帳 / 賃金台帳 / ペイロール / 給与一覧表
kĩ thuật(「テクノロジー、テクニック」)の chữ Hán 形。
cải biến(「変化する、変化する」)の chữ Hán 形。
di động (「携帯電話」) の chữ Hán 形。
私は今日、給与表を見ます。
I look at the payroll today.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★