phòng họp
会議室
Tam Vị Nhất Thể (「三位一体; トリムルティ」) の chữ Hán 形。
終日
共産主義者
私は会議室にいます。
I am in the meeting room.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★