chân nến
vị thành niên (「未成年者」) の chữ Hán 形。
虐待する; 叱る
(薬)腹水
ろうそく立て
テーブルの上にろうそく立てがあります。
There is a candle holder on the table.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★