ga tàu
仕事/作業
駅
(解剖学)気管支
đại học (「大学、カレッジ」) の chữ Hán 形。
私は駅にいます。
I am at the train station.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★