cửa hàng quần áo
献身; 献身; 献身
さび
衣料品店
tuyệt vọng (「絶望的な」) の chữ Hán 形。
私は衣料品店に行きます。
I go to the clothing store.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★