thịt heo
(正式な、婉曲的な)聴覚障害者
đồng nhất (「同一; 同種の」) の chữ Hán 形。
豚肉(南)
引き出し(家具)
私は豚肉を食べます。
I eat pork.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★