con rể
khởi nguyên(「起源、始まり」)の chữ Hán 形。
婿 / 娘婿
ca từ (「歌詞」) の chữ Hán 形。
nhân chứng(「(犯罪の)目撃者」)の chữ Hán 形。
私の婿はとても良い人です。
My son-in-law is a very nice person.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★