いくつかのセット, 数セット, 数組
bất kính
vài bộ
vô
chữa lợn lành thành lợn què
いくつかのセット / 数セット / 数組
休暇中に読むための新しい科学書のいくつかのセットを持っています。
I have a few sets of new science books to read during the holiday.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★