Source Word
クレームブリュレ
Hiragana
くれえむぶりゅれ
Noun
Japanese Meaning
フランス発祥のデザートで、カスタードプリンの表面に砂糖をふりかけて焦がし、パリパリとしたキャラメリゼの層を作ったもの。バニラ風味で、冷たいカスタードと香ばしい焦がし砂糖の食感と味の対比が特徴。
Easy Japanese Meaning
あまいカスタードのようなクリームの上にさとうをかけてやいたデザート
Chinese (Simplified) Meaning
法式焦糖布丁 / 焦糖布蕾
Chinese (Traditional) Meaning
焦糖烤布蕾 / 法式烤布蕾 / 法式焦糖布蕾
Korean Meaning
표면의 설탕을 태워 캐러멜화한 커스터드 디저트 / 프랑스식 크림 푸딩
Vietnamese Meaning
món tráng miệng kiểu Pháp làm từ kem trứng nướng, phủ lớp đường cháy giòn / kem trứng nướng với lớp đường caramel cháy trên mặt
Tagalog Meaning
puding na may tostadong asukal sa ibabaw / custard na panghimagas na may malutong na karamel sa ibabaw
Sense(1)
crème brûlée
( romanization )