Source Word
絵チャ
Hiragana
えちゃ
Kanji
絵茶
Noun
abbreviation
alt-of
Japanese Meaning
オンライン上で行われるお絵描きチャットの略称 / 複数人が同じキャンバス上で同時に絵を描きながら会話する場 / お絵描き機能付きチャットツール、またはその場での交流そのものを指す俗称
Easy Japanese Meaning
インターネットでみんなでえをかきながら、おはなしもするあそび
Chinese (Simplified) Meaning
在线绘图聊天室 / 网络协作绘画与聊天的工具/服务 / “绘画聊天”的简称
Chinese (Traditional) Meaning
繪圖聊天室(「お絵描きチャット」的簡稱) / 在聊天室中即時共同繪畫的活動
Korean Meaning
온라인에서 함께 그림을 그리며 대화하는 채팅 / 공동 캔버스에 실시간으로 그리는 채팅방 / ‘오에카키 채팅’의 줄임말
Vietnamese Meaning
Viết tắt của “oekaki chat” (chat vẽ). / Phòng chat có bảng vẽ để vẽ trực tuyến và trò chuyện. / Buổi vẽ nhóm trên chat theo thời gian thực.
Tagalog Meaning
chatroom para sa sabayang pagguhit online / online na pagguhit na may kasamang chat / sesyon ng pagguhit sa chat
Sense(1)
Short for お絵描きチャット (o-ekaki chatto).
( canonical )
( romanization )