Source Word
電報コード
Hiragana
でんぽうこーど
Noun
Japanese Meaning
電信で送受信される文や情報を、短縮・符号化して表現するための規則や符号体系。例:和文電報略語、商業電報コードなど。
Easy Japanese Meaning
でんぽうのことばやぶんを、きまったきごうやばんごうであらわすやりかた
Chinese (Simplified) Meaning
电报通信用的编码系统 / 将词语信息压缩为电报符号的代码 / 电报用的密码或代码本
Chinese (Traditional) Meaning
用於電報通訊的代碼系統 / 將文字或詞語轉換為電報符號的編碼表
Korean Meaning
전보용 부호 체계 / 전신에서 단어·문구를 코드화해 전송하는 규약
Vietnamese Meaning
Hệ thống mã/ký hiệu dùng để truyền tín hiệu qua điện báo / Bảng mã dùng trong điện tín để rút gọn hoặc chuẩn hóa nội dung
Tagalog Meaning
kodigo ng telegrafo / kodigo ng telegrama / kodigo sa telegrafiya
Sense(1)
telegraph code
( canonical )
( romanization )