Source Word
イメプ
Hiragana
いめぷ
Noun
abbreviation
alt-of
Japanese Meaning
イメージプレイの略称。主に性的な文脈で、実際には行わない行為や状況を「想像上・言葉のやりとり」で楽しむプレイのこと。 / チャットや通話、メッセージなどで、架空のシチュエーションを設定して行うロールプレイ的な性的なやりとり。
Easy Japanese Meaning
えっちなあそびで、あたまの中のそうぞうややくになりきること
Chinese (Simplified) Meaning
“幻想情景扮演”的简称 / 凭想象进行的角色扮演,多用于线上互动,常含情色意味
Chinese (Traditional) Meaning
意象扮演;幻想情境的角色扮演 / 以文字或語音描述情境的性互動(不涉及實際接觸)
Korean Meaning
‘이미지 플레이’의 준말 / 상상 속 설정을 바탕으로 하는 역할극, 특히 성적인 플레이
Vietnamese Meaning
viết tắt của イメージプレイ; nhập vai bằng tưởng tượng (thường mang tính khiêu dâm) / kích thích qua lời/qua chat bằng mô tả cảnh tưởng tượng, không gặp trực tiếp
Tagalog Meaning
daglat ng ‘image play’ / rolpelay batay sa imahinasyon o pantasya (madalas sekswal)
Sense(1)
Short for イメージプレイ.
( romanization )