Source Word
ねこパンチ
Hiragana
ねこぱんち
Kanji
猫パンチ
Noun
Japanese Meaning
猫が前足で相手を素早くたたくしぐさ。多くはじゃれつくときの動作をいう。転じて、人が軽く手でたたく様子を愛嬌を込めていうこともある。
Easy Japanese Meaning
ねこが前あしでちょっとつよくたたくしぐさやうごきのこと
Chinese (Simplified) Meaning
猫拳 / 猫用爪子轻拍或挥打的动作
Chinese (Traditional) Meaning
貓用前爪揮打的動作 / 貓掌輕拍/拍打 / 貓快速伸爪一擊
Korean Meaning
고양이가 앞발로 툭 치는 동작 / 고양이가 장난스럽게 때리거나 휘두르는 행동 / 고양이의 앞발 휘두르기
Vietnamese Meaning
cú vả nhẹ bằng chân trước của mèo / động tác mèo vung chân trước để vả / cú đánh kiểu mèo bằng chân trước
Tagalog Meaning
hampas ng pusa / pagsampal ng paa ng pusa / suntok ng pusa
Sense(1)
cat punch
, batting / slapping movement made by cats
( romanization )