Source Word
フューチャリング
Hiragana
ふゅーちゃりんぐ
Noun
alt-of
misconstruction
Japanese Meaning
誤用・誤記としての「フューチャリング」についての意味を確認する
Easy Japanese Meaning
うたなどで、ある人がほかの人をよんで、いっしょにさんかしてもらうことをいうまちがったことば
Chinese (Simplified) Meaning
对“フィーチャリング”(featuring)的错误写法 / 指音乐作品署名中的“feat.”的误写形式
Chinese (Traditional) Meaning
英語 featuring 的錯誤片假名拼寫 / 將「フィーチャリング」誤作「フューチャリング」的用法 / 誤用的日語外來語形式,指本應為「フィーチャリング」
Korean Meaning
‘피처링’의 잘못된 표기 / 일본어에서 ‘피처링’을 잘못 쓴 형태
Vietnamese Meaning
cách viết nhầm của フィーチャリング / (= フィーチャリング) “feat.” trong âm nhạc; sự góp mặt của nghệ sĩ khách mời
Tagalog Meaning
maling anyo ng “フィーチャリング” (featuring) / maling baybay ng “featuring” sa kredito ng musika
Sense(1)
Misconstruction of フィーチャリング (fīcharingu)
( romanization )