Source Word
天然温泉
Hiragana
てんねんおんせん
Noun
Japanese Meaning
地下から自然に湧き出す温かい湯、またはその入浴施設 / 人工的に加熱・加工していない源泉を用いた温泉
Easy Japanese Meaning
じめんのしたから じぶんで わき出る あたたかい おゆの おんせん
Chinese (Simplified) Meaning
自然形成的温热泉水 / 未经人工加热的温泉 / 含天然矿物质的地热泉水
Chinese (Traditional) Meaning
自然形成的溫泉 / 未經人工加熱或改造的溫泉 / 含天然礦物質的熱水泉
Korean Meaning
천연 온천 / 자연 온천 / 자연적으로 솟는 온천
Vietnamese Meaning
suối nước nóng tự nhiên / suối khoáng nóng hình thành tự nhiên / nguồn nước nóng tự nhiên dùng để tắm trị liệu
Tagalog Meaning
likas na mainit na bukal / bukal na may likas na init mula sa ilalim ng lupa
Sense(1)
natural hot spring
( canonical )
( romanization )
( hiragana )