Source Word
ペニーオークション
Hiragana
ぺにいおおくしょん
Noun
Japanese Meaning
競り上がり式のインターネットオークションの一種で、入札のたびに手数料がかかる仕組みを持つもの。少額で高額商品が落札できる可能性があるが、参加者の多くは手数料分の損失を出しやすい。 / 入札ごとに価格が一定額ずつ上昇し、最終的に最も高い価格を提示した者が落札する形式のオークション。
Easy Japanese Meaning
とても安いねだんを見せて人をあつめるが、じっさいはお金をたくさんとられるオークションのしくみ
Chinese (Simplified) Meaning
每次出价需支付小额费用的在线拍卖 / 价格以极小幅度递增的收费出价拍卖 / 收费出价的网上竞拍模式
Chinese (Traditional) Meaning
付費出價、價格小幅增長的拍賣 / 網路常見,得標者另付累計出價費 / 以極低費用(如一分錢)出價的拍賣模式
Korean Meaning
각 입찰마다 소액의 비용을 내며 가격이 조금씩 오르는 온라인 경매 / 유료 입찰 경매
Vietnamese Meaning
Hình thức đấu giá trực tuyến, mỗi lần đặt giá phải trả phí và giá chỉ tăng rất nhỏ (thường 1 xu). / Mô hình đấu giá gây tranh cãi, dễ bị xem là cờ bạc hoặc lừa đảo.
Tagalog Meaning
uri ng online na subasta na may bayad ang bawat bid at kaunti-kunting tumataas ang presyo / subasta kung saan binabayaran ang bawat bid at unti-unting nadadagdagan ang presyo ng item
Sense(1)
penny auction
( romanization )