Source Word
たまったもんじゃない
Hiragana
たまったもんじゃない / たまったものじゃない
Kanji
堪ったものじゃない
Phrase
Japanese Meaning
我慢できない、耐えられないほどひどい状態を表す口語的な言い回し。
Easy Japanese Meaning
ひどくてがまんできないときにいうことば。とてもこまっているときの気持ち。
Chinese (Simplified) Meaning
受不了 / 无法忍受 / 难以接受
Chinese (Traditional) Meaning
難以忍受;受不了 / 讓人吃不消;令人頭大 / 無法容忍;太過分了
Korean Meaning
견딜 수 없다 / 말도 안 될 만큼 심하다
Vietnamese Meaning
Không chịu nổi / Không thể chấp nhận được / Quá đáng đến mức không thể chịu được
Tagalog Meaning
hindi na matiis / hindi makayanan / hindi katanggap-tanggap
Sense(1)
Synonym of たまらない (tamaranai)
( romanization )