Source Word
母音調和
Hiragana
ぼいんちょうわ
Noun
Japanese Meaning
母音の調音的・音韻的性質が、同一語内で一定の調和関係・制約を持って現れる現象。トルコ語やフィンランド語などで見られる。
Easy Japanese Meaning
あることばの中で、うしろの母音とまえの母音の種類がそろうきまりのこと
Chinese (Simplified) Meaning
语言音系中,词内部元音在某些特征上必须一致的现象 / 同一词或词缀中的元音在前后性、圆唇性等方面调和的规则 / 一种同化机制,限制元音分布以实现统一
Chinese (Traditional) Meaning
音系學中的元音和諧現象 / 詞內元音在前後性、圓唇性等特徵上須相互一致的規律
Korean Meaning
한 단어 안의 모음들이 같은 계열로 맞추는 음운 현상 / 같은 종류의 모음끼리만 결합하도록 제한하는 규칙 / 접사·어미의 모음이 어근의 모음과 조화하여 변하는 현상
Vietnamese Meaning
hiện tượng âm vị học: các nguyên âm trong một từ phải hài hòa theo cùng đặc trưng / quy tắc buộc nguyên âm trong từ phù hợp nhau (ví dụ: trước/sau, tròn môi/không tròn môi)
Tagalog Meaning
pagkakatugma ng mga patinig / harmonya ng patinig sa loob ng salita / ponolohikal na tuntunin ng pagtutugma ng patinig
Sense(1)
(phonology) vowel harmony
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana historical )
( hiragana )