Source Word
閩東語
Hiragana
びんとうご
Noun
Japanese Meaning
中国福建省の東部を中心に話される漢語の一方言(閩語の一派) / 主に福州とその周辺地域で用いられている中国語の方言 / 閩語(ミン語)のうち、東部地域で話される方言群の総称
Easy Japanese Meaning
ふっけんの ふじょう しゅうへんで つかわれる ちゅうごくごの なかまの こと
Chinese (Simplified) Meaning
闽语的一支,主要通行于福州及其周边地区 / 主要在福建福州、宁德一带使用的汉语方言 / 以福州话为代表的闽东片方言
Chinese (Traditional) Meaning
閩語的分支,通行於福建東部(福州及周邊)地區 / 漢語方言之一,又稱東閩語
Korean Meaning
중국 민어의 하위 갈래로 푸저우 및 주변 지역에서 쓰이는 방언 / 푸저우 방언을 포함하는 동부 민어
Vietnamese Meaning
tiếng Mân Đông; nhánh của Hán ngữ nói chủ yếu ở Phúc Châu và vùng lân cận / phương ngữ thuộc nhóm Mân của tiếng Trung, còn gọi là tiếng Phúc Châu
Tagalog Meaning
Wikang Min Dong; sangay ng wikang Tsino na sinasalita sa Fuzhou at mga kalapit na lugar / Silangang Min; sangay ng wikang Tsino / Diyalekto ng Fuzhou (bahagi ng Silangang Min)
Sense(1)
Min Dong (branch of Chinese widely spoken in and around Fuzhou)
( canonical )
( canonical )
( romanization )
( romanization )
( hiragana )
( error-unknown-tag )