Source Word
アダム
Hiragana
あだむ
Proper noun
Japanese Meaning
聖書に登場する最初の人間アダムのこと。キリスト教、ユダヤ教、イスラム教などの宗教で、人類の祖先とされる人物。 / 男性の名「アダム」。主に欧米圏で用いられる人名。 / (比喩的に)人類一般、人間そのものを象徴的に指す表現としての「アダム」。
Easy Japanese Meaning
せいしょで さいしょに つくられた おとこの ひとの なまえ
Chinese (Simplified) Meaning
《圣经》中的亚当 / 人类始祖 / 男性名“亚当”
Chinese (Traditional) Meaning
亞當(聖經中的第一個人) / 人類始祖
Korean Meaning
성서에서 최초의 인간(남자) / 인류의 시조로 여겨지는 인물
Indonesian
Adam (tokoh Alkitab; manusia pertama)
Vietnamese Meaning
A-đam: nhân vật trong Kinh Thánh, người đàn ông đầu tiên. / Tổ phụ loài người trong Sách Sáng Thế.
Tagalog Meaning
Adan / unang tao sa Bibliya / ama ng sangkatauhan
Sense(1)
(biblical) Adam
( romanization )