Source Word
ぐんじこうげき
Kanji
軍事攻撃
Noun
Japanese Meaning
武力を用いて他国や組織・拠点などを攻撃する行為。軍事的な作戦として行われる攻撃。 / 戦争・武力紛争における敵への攻撃行動全般。空爆・ミサイル攻撃・地上侵攻などを含む。
Easy Japanese Meaning
くにのぐんがぶきをつかってべつのくにをせめること
Chinese (Simplified) Meaning
军事攻击 / 军事打击 / 武力进攻
Chinese (Traditional) Meaning
軍事攻擊 / 武力攻擊 / 軍事打擊
Korean Meaning
군사 공격 / 군사적 공격 / 무력 공격
Vietnamese Meaning
cuộc tấn công quân sự / hành động dùng lực lượng vũ trang tấn công / đòn đánh của quân đội
Sense(1)
軍事攻撃: military attack
( romanization )