彼は下腿骨を骨折しました。
He broke his lower leg bone.
他的小腿骨折了。
他的下腿骨折了。
그는 하퇴골을 골절했습니다.
Anh ấy bị gãy xương cẳng chân.
Nabali niya ang buto ng kanyang ibabang binti.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★