彼はバントを成功させた。
He successfully made a bunt.
他成功地完成了短打。
他成功地犧打了。
그는 번트를 성공시켰다.
Anh ấy đã thực hiện thành công cú bunt.
Nagtagumpay siya sa bunt.
Don't have an account? Sign up
Do you have an account? Login
DiQt
Free
★★★★★★★★★★