Source Word
ブラフ
Hiragana
ぶらふ
Noun
Japanese Meaning
ポーカーなどで、弱い手であるにもかかわらず、あたかも強い手を持っているかのように見せかけて相手をおどすこと。転じて、はったり。 / 虚勢を張ること。実力や本心以上によく見せかけること。 / (英語 bluff)絶壁。切り立った岸。
Easy Japanese Meaning
本当はそうでないのに強いふりをして あいてをこわがらせること
Chinese (Simplified) Meaning
诈唬 / 虚张声势
Chinese (Traditional) Meaning
虛張聲勢 / 詐唬 / 唬牌
Korean Meaning
상대를 속이기 위한 허세나 기만(특히 포커에서) / 과장해 위협하는 행위 / 허풍
Vietnamese Meaning
đòn gió, hư trương thanh thế để đánh lừa đối phương / (trong poker) cược hù dọa bằng bài yếu / sự hăm dọa giả tạo nhằm tạo lợi thế
Tagalog Meaning
panlilinlang / pagpapanggap / boladas
Sense(1)
bluff
( romanization )