Source Word
キャッチホン
Hiragana
きゃっちほん
Noun
Japanese Meaning
電話中に別の着信があった場合に、通話を保留して新しい着信を受けることができる電話サービス。NTTの登録商標。
Easy Japanese Meaning
でんわちゅうにべつのでんわがきたら、あいずでしらせるしくみ。
Chinese (Simplified) Meaning
呼叫等待(电话功能) / 来电等待服务
Chinese (Traditional) Meaning
來電等待 / 通話中提示新來電的功能 / 通話中可接聽第二通電話的服務
Korean Meaning
통화 대기 서비스 / 통화 중 다른 전화가 오면 알려주고 전환할 수 있는 기능
Vietnamese Meaning
dịch vụ chờ cuộc gọi / tính năng báo có cuộc gọi đến khi đang đàm thoại / chế độ cuộc gọi chờ
Tagalog Meaning
serbisyong abiso ng bagong tawag habang may kausap / call waiting
Sense(1)
call waiting
( romanization )